Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 質疑 là gì?
Câu hỏi làm rõ (gửi bên thiết kế) (Query, RFI)
| Thuật ngữ | 質疑 |
|---|---|
| Cách đọc | しつぎ |
| Hán-Việt | CHẤT NGHI |
| Nghĩa tiếng Việt | Câu hỏi làm rõ (gửi bên thiết kế) |
| Tiếng Anh | Query, RFI |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Câu hỏi chính thức gửi bên thiết kế hoặc bên giám sát khi bản vẽ, chỉ dẫn không rõ hoặc mâu thuẫn — giống RFI. Viết bằng văn bản (質疑書), ghi rõ chỗ hỏi, kèm phương án mình đề xuất, rồi chờ trả lời bằng văn bản.
Lưu ý & thực tế
Hỏi miệng xong làm luôn là nguy hiểm — sau này không có bằng chứng. Ở công trường hay nói 質疑を出す (gửi câu hỏi).
Câu ví dụ trong công việc
図面の食い違いについて、設計者に質疑を出しました。
Tôi đã gửi câu hỏi cho bên thiết kế về chỗ các bản vẽ mâu thuẫn nhau.
質疑の回答が来るまで、この部分の作業は止めてください。
Chưa có trả lời câu hỏi thì hãy dừng làm phần này.