Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 平面図 là gì?
Bản vẽ mặt bằng (Floor plan)
| Thuật ngữ | 平面図 |
|---|---|
| Cách đọc | へいめんず |
| Hán-Việt | BÌNH DIỆN ĐỒ |
| Nghĩa tiếng Việt | Bản vẽ mặt bằng |
| Tiếng Anh | Floor plan |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Bản vẽ nhìn từ trên xuống, như cắt ngang toà nhà ở độ cao khoảng ngang ngực: thể hiện bố trí phòng, tường, cửa, cột. Đặt tên theo tầng: 1階平面図, 2階平面図…
Câu ví dụ trong công việc
2階の平面図で、トイレの位置を確認してください。
Hãy xem vị trí nhà vệ sinh trên bản vẽ mặt bằng tầng 2.
平面図と立面図で、窓の位置が合っていません。
Vị trí cửa sổ ở bản vẽ mặt bằng và bản vẽ mặt đứng không khớp nhau.