Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 質疑回答書 là gì?
Văn bản trả lời câu hỏi (Q&A record, RFI response)
| Thuật ngữ | 質疑回答書 |
|---|---|
| Cách đọc | しつぎかいとうしょ |
| Hán-Việt | CHẤT NGHI HỒI ĐÁP THƯ |
| Nghĩa tiếng Việt | Văn bản trả lời câu hỏi |
| Tiếng Anh | Q&A record, RFI response |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Văn bản ghi các câu hỏi và câu trả lời chính thức của bên thiết kế, bên giám sát — có ở giai đoạn đấu thầu và cả trong lúc thi công. Bản trả lời lúc đấu thầu là một phần của 設計図書 và được ưu tiên cao nhất khi các tài liệu ghi khác nhau; trả lời trong lúc thi công thì thành chỉ thị bằng văn bản, hoặc dẫn tới sửa 設計図書.
Lưu ý & thực tế
Có nơi gọi là 質疑応答書; 公共建築工事標準仕様書 dùng chữ 質問回答書. Lưu cẩn thận và đánh số: lúc làm 竣工図 hay khi có tranh chấp, đây là bằng chứng.
Câu ví dụ trong công việc
質疑回答書のとおりに、仕上げを変更します。
Đổi vật liệu hoàn thiện đúng theo văn bản trả lời câu hỏi.
入札のときの質疑回答書も、設計図書の一部です。
Văn bản trả lời câu hỏi lúc đấu thầu cũng là một phần của hồ sơ thiết kế.