Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 階高 là gì?
Chiều cao tầng (Floor-to-floor height)
| Thuật ngữ | 階高 |
|---|---|
| Cách đọc | かいだか |
| Hán-Việt | GIAI CAO |
| Nghĩa tiếng Việt | Chiều cao tầng |
| Tiếng Anh | Floor-to-floor height |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Khoảng cách từ mặt sàn một tầng lên mặt sàn tầng trên (FL tới FL). 階高 trừ đi chiều dày sàn, chiều cao dầm và khoảng trống trên trần thì ra 天井高.
Lưu ý & thực tế
Đọc かいだか. 階高 do kết cấu và kiến trúc chốt từ đầu, gần như không đổi được khi đã thi công — muốn thêm chỗ cho ống thì phải xoay xở trong 階高 sẵn có.
Câu ví dụ trong công việc
このビルの階高は、3.6メートルです。
Chiều cao tầng của toà nhà này là 3,6 mét.
階高が低いので、天井の中に配管を通すスペースがあまりありません。
Chiều cao tầng thấp nên trong trần không còn mấy chỗ để đi ống.