Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ SL là gì?
Cao độ mặt bê tông sàn (SL) (Slab level)
| Thuật ngữ | SL |
|---|---|
| Cách đọc | エスエル |
| Nghĩa tiếng Việt | Cao độ mặt bê tông sàn (SL) |
| Tiếng Anh | Slab level |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Viết tắt Slab Level — cao độ mặt trên của sàn bê tông kết cấu, trước khi làm lớp hoàn thiện. Đổ bê tông và kiểm cao độ sàn ở phần thô là theo SL; bản vẽ thường ghi kiểu SL = FL-50.
Lưu ý & thực tế
SL thấp hơn FL đúng bằng chiều dày hoàn thiện. Khu vệ sinh, bếp hay hạ SL thấp hơn chỗ khác để có chỗ làm chống thấm và tạo dốc.
Câu ví dụ trong công việc
このフロアのSLは、FLより50低いです。
Ở tầng này, SL thấp hơn FL 50 mm.
打設の前に、SLの高さをレベルで確認します。
Trước khi đổ bê tông, kiểm tra cao độ SL bằng máy thuỷ bình.