Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế

Thuật ngữ 干渉(かんしょう) là gì?

Va chạm, chồng lấn (giữa các bộ phận) (Clash, interference)

Thông tin thuật ngữ 干渉
Thuật ngữ干渉
Cách đọcかんしょう
Hán-ViệtCAN THIỆP
Nghĩa tiếng ViệtVa chạm, chồng lấn (giữa các bộ phận)
Tiếng AnhClash, interference
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônBản vẽ & hồ sơ thiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Hai bộ phận chiếm cùng một chỗ: ống gió đâm vào dầm, ống nước chạm khung trần, cánh cửa mở vướng thiết bị. Kiểm 干渉 (干渉チェック) trên 総合図 hoặc trên mô hình BIM trước khi thi công là để khỏi phải đục, cắt, làm lại ngoài công trường.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "can thiệp", nghĩa đời thường cũng vậy (親が干渉する = bố mẹ can thiệp). Nhưng trên bản vẽ, 干渉 là hai vật đụng nhau về không gian.

Câu ví dụ trong công việc

Đã kiểm tra va chạm giữa đường ống và dầm trên BIM.

Ống gió vướng vào kết cấu thép nên sẽ đổi tuyến đi.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe