Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế
Thuật ngữ 施工図 là gì?
Bản vẽ thi công (shop drawing) (Shop drawing)
| Thuật ngữ | 施工図 |
|---|---|
| Cách đọc | せこうず |
| Hán-Việt | THI CÔNG ĐỒ |
| Nghĩa tiếng Việt | Bản vẽ thi công (shop drawing) |
| Tiếng Anh | Shop drawing |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bản vẽ & hồ sơ thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Bản vẽ chi tiết để thợ làm theo, do bên thi công lập từ bản vẽ thiết kế. Bản vẽ thiết kế cho biết "làm cái gì", 施工図 cho biết "làm chính xác thế nào": kích thước từng chi tiết, vị trí lỗ, mối nối. Kỹ sư mới ở Nhật thường được giao vẽ hoặc kiểm tra 施工図 rất nhiều.
Lưu ý & thực tế
施工図 phải được bên giám sát chấp nhận rồi mới dùng ở công trường. Thấy 施工図 và bản vẽ thiết kế lệch nhau thì hỏi, đừng tự chọn một bên.
Câu ví dụ trong công việc
施工図ができたら、監理者の承認をもらってください。
Bản vẽ thi công xong thì xin bên giám sát chấp nhận nhé.
職人さんは、施工図を見ながら作業します。
Thợ vừa nhìn bản vẽ thi công vừa làm.