Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế

Thuật ngữ 内法(うちのり) là gì?

Kích thước thông thuỷ (lọt lòng) (Clear inside dimension)

Thông tin thuật ngữ 内法
Thuật ngữ内法
Cách đọcうちのり
Hán-ViệtNỘI PHÁP
Nghĩa tiếng ViệtKích thước thông thuỷ (lọt lòng)
Tiếng AnhClear inside dimension
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônBản vẽ & hồ sơ thiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Kích thước đo giữa hai mặt bên trong — mặt tường tới mặt tường, khuôn cửa tới khuôn cửa — tức khoảng trống thật sự dùng được. Ngược với kích thước theo tim (芯々). Đưa đồ, thiết bị vào phòng thì phải xem 内法, không xem kích thước theo tim.

Lưu ý & thực tế

Đọc うちのり — 法 ở đây đọc のり (như 法面 のりめん), không đọc ほう. Diện tích căn hộ chung cư ghi trong sổ đăng ký tính theo 内法, nên nhỏ hơn diện tích trên tờ quảng cáo (tính theo 壁芯).

Câu ví dụ trong công việc

Hãy đo kích thước thông thuỷ xem tủ lạnh có vừa không.

Kích thước trên bản vẽ tính theo tim tường, nên thông thuỷ sẽ nhỏ hơn thế.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe