Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế

Thuật ngữ 構造図(こうぞうず) là gì?

Bản vẽ kết cấu (Structural drawings)

Thông tin thuật ngữ 構造図
Thuật ngữ構造図
Cách đọcこうぞうず
Hán-ViệtCẤU TẠO ĐỒ
Nghĩa tiếng ViệtBản vẽ kết cấu
Tiếng AnhStructural drawings
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônBản vẽ & hồ sơ thiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Nhóm bản vẽ phần chịu lực: móng, cột, dầm, sàn, tường chịu lực — kích thước tiết diện, cốt thép, mác bê tông, thép hình. Số hiệu bản vẽ thường bắt đầu bằng S (Structure). Cốt thép và cốp pha đều làm theo 構造図.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt của 構造 là "cấu tạo", nhưng nghĩa ở đây là KẾT CẤU (phần chịu lực) — đừng dịch thành "bản vẽ cấu tạo". 構造図 và 意匠図 lệch nhau về kích thước kết cấu thì phải hỏi lại bên thiết kế.

Câu ví dụ trong công việc

Số thanh thép của dầm có ghi trên bản vẽ kết cấu.

Vừa xem bản vẽ kết cấu vừa kiểm tra bố trí cốt thép.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe