Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế

Thuật ngữ 展開図(てんかいず) là gì?

Bản vẽ khai triển (các mặt tường trong phòng) (Interior elevation)

Thông tin thuật ngữ 展開図
Thuật ngữ展開図
Cách đọcてんかいず
Hán-ViệtTRIỂN KHAI ĐỒ
Nghĩa tiếng ViệtBản vẽ khai triển (các mặt tường trong phòng)
Tiếng AnhInterior elevation
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônBản vẽ & hồ sơ thiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Bản vẽ từng mặt tường bên trong một phòng, như mở bốn bức tường ra nhìn thẳng vào: vị trí cửa, cửa sổ, ổ cắm, công tắc, tủ, vật liệu hoàn thiện tường. Thường vẽ đủ bốn hướng của phòng.

Lưu ý & thực tế

Trong toán học, 展開図 là hình khai triển (hộp mở phẳng ra) — bản vẽ kiến trúc cũng cùng ý đó, nhưng là bốn mặt tường của một phòng.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã kiểm tra chiều cao công tắc trên bản vẽ khai triển.

Hãy làm bản vẽ khai triển của nhà vệ sinh chi tiết hơn một chút.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe