Tiếng Nhật Xây dựng · Bản vẽ & hồ sơ thiết kế

Thuật ngữ 図番(ずばん) là gì?

Số hiệu bản vẽ (Drawing number)

Thông tin thuật ngữ 図番
Thuật ngữ図番
Cách đọcずばん
Hán-ViệtĐỒ PHIÊN
Nghĩa tiếng ViệtSố hiệu bản vẽ
Tiếng AnhDrawing number
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônBản vẽ & hồ sơ thiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Mã số của từng tờ bản vẽ, ghi trong khung tên: chữ đầu cho biết nhóm (A kiến trúc, S kết cấu, E điện, M nước – điều hoà), số sau là thứ tự (A-101, S-203). Trao đổi qua điện thoại hay email luôn nói 図番 để hai bên mở đúng một tờ.

Lưu ý & thực tế

Gọi tắt của 図面番号 (ずめんばんごう). Ký hiệu nhóm mỗi văn phòng thiết kế đặt hơi khác nhau — xem danh mục bản vẽ ở đầu bộ.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy xem bản vẽ mặt bằng số A-201.

Trong email nhất định phải ghi số hiệu bản vẽ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe