Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · 顧客・取引先

Thuật ngữ Khách hàng & đối tác — 顧客・取引先

Tổng hợp 62 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Khách hàng & đối tác (顧客・取引先) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo.

Danh sách thuật ngữ mảng Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ (Kanji / Kana) Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh Cấp độ
のうき Hạn giao hàng Delivery date Cốt lõi
みつもり Báo giá Quotation, estimate Cốt lõi
しようしょ Bản đặc tả kỹ thuật Specification Cốt lõi
しょうにんず Bản vẽ phê duyệt Approval drawing Chuyên sâu
がいちゅう Thuê ngoài (gia công ngoài) Outsourcing Thường gặp
ひきあい Hỏi hàng (khách hỏi trước khi đặt) Sales inquiry Cốt lõi
みつもりいらい Yêu cầu báo giá Request for quotation (RFQ) Cốt lõi
じゅちゅう Nhận đơn hàng Receiving an order Cốt lõi
ちゅうもんしょ Đơn đặt hàng (giấy tờ) Purchase order (PO) Cốt lõi
ちゅうもんうけしょ Giấy xác nhận nhận đơn Order acknowledgment Chuyên sâu
ないじ Báo trước số lượng dự kiến (đơn chưa chốt) Provisional order, forecast Chuyên sâu
たんか Đơn giá Unit price Cốt lõi
けんしゅう Nghiệm thu (khách kiểm và chấp nhận hàng) Acceptance (by the buyer) Cốt lõi
せいきゅう Đòi tiền, xuất hoá đơn Billing, invoicing Thường gặp
しめび Ngày chốt sổ (công nợ) Billing cutoff date Thường gặp
にゅうきん Tiền về (nhận được thanh toán) Payment received Thường gặp
しはらいじょうけん Điều kiện thanh toán Payment terms Chuyên sâu
ねさげようきゅう Yêu cầu giảm giá Price reduction request Thường gặp
かかくかいてい Điều chỉnh giá Price revision Thường gặp
かかくてんか Chuyển chi phí tăng vào giá bán Passing on cost increases (to prices) Chuyên sâu
しようへんこう Thay đổi thông số kỹ thuật (spec) Specification change Cốt lõi
へんこうしんせい Xin phép thay đổi (gửi khách duyệt) Change request (for customer approval) Chuyên sâu
のうきかいとう Trả lời hạn giao Delivery date confirmation Thường gặp
のうきちえん Trễ hạn giao Delivery delay Thường gặp
まえだおし Đẩy lịch sớm lên Moving (a schedule) forward Thường gặp
ぶんのう Giao làm nhiều đợt Partial (split) delivery Chuyên sâu
とっきゅう Hàng gấp, làm gấp Rush (order), expedite Thường gặp
さいそく Hối thúc, nhắc (việc đang chậm) Reminder, chasing Thường gặp
はっちゅう Đặt hàng (cho nhà cung cấp) Placing an order Cốt lõi
しいれさき Nhà cung cấp Supplier, vendor Cốt lõi
こうばい Mua hàng (bộ phận mua hàng) Purchasing Thường gặp
ちょうたつ Thu mua, cung ứng (lo đủ vật tư) Procurement, sourcing Thường gặp
のうにゅう Giao hàng vào nơi khách chỉ định Delivery (into the customer site) Thường gặp
しょうしゃ Công ty thương mại (trung gian) Trading company Thường gặp
こきゃく Khách hàng Customer, client Cốt lõi
きゃくさき Phía khách hàng, chỗ khách The customer (side), customer site Cốt lõi
とりひきさき Đối tác giao dịch Business partner (customer or supplier) Cốt lõi
きょうりょくがいしゃ Công ty đối tác (nhận gia công, cung cấp cho mình) Partner company (subcontractor, supplier) Cốt lõi
せんぽう Phía bên kia (khách, đối tác) The other party Cốt lõi
へいしゃ Công ty chúng tôi (khiêm nhường) Our company (humble) Cốt lõi
おんしゃ Quý công ty (khi nói) Your company (honorific, spoken) Cốt lõi
まどぐち Đầu mối liên lạc Point of contact Cốt lõi
えいぎょう Kinh doanh, bán hàng (bộ phận sales) Sales (department) Cốt lõi
うちあわせ Cuộc họp, trao đổi công việc Meeting, discussion Cốt lõi
ぎじろく Biên bản họp Meeting minutes Cốt lõi
ていれいかいぎ Cuộc họp định kỳ Regular meeting Thường gặp
しゅくだい Việc mang về làm (sau cuộc họp) Action item, follow-up task Thường gặp
もちかえり Mang về (để bàn rồi trả lời) Taking a matter back for internal review Thường gặp
りょうしょう Chấp thuận, đồng ý (sau khi đã hiểu) Acknowledgment, consent Cốt lõi
ほうもん Đến thăm (công ty khách, đối tác) Visit Cốt lõi
しゅっちょう Đi công tác Business trip Cốt lõi
たちあいけんさ Kiểm tra có khách chứng kiến Witness inspection Chuyên sâu
といあわせ Hỏi, liên hệ hỏi thông tin Inquiry, question Cốt lõi
ひみつほじけいやく Hợp đồng bảo mật (NDA) Non-disclosure agreement (NDA) Chuyên sâu
しゅひぎむ Nghĩa vụ giữ bí mật Confidentiality obligation Thường gặp
しゃがいひ Mật nội bộ (không đưa ra ngoài công ty) Confidential (internal use only) Thường gặp
とりひききほんけいやく Hợp đồng khung (hợp đồng giao dịch cơ bản) Master transaction agreement Chuyên sâu
おわび Lời xin lỗi (trang trọng) Apology (formal) Cốt lõi
たいさくしょ Báo cáo biện pháp (gửi khách sau sự cố) Countermeasure report Thường gặp
ちゅうかんほうこく Báo cáo giữa chừng Interim report Thường gặp
へんぴん Trả hàng Return (of goods) Thường gặp
だいひん Hàng thay thế (gửi bù cho hàng lỗi) Replacement goods Chuyên sâu

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe