Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác

Thuật ngữ 社外秘(しゃがいひ) là gì?

Mật nội bộ (không đưa ra ngoài công ty) (Confidential (internal use only))

Thông tin thuật ngữ 社外秘
Thuật ngữ社外秘
Cách đọcしゃがいひ
Hán-ViệtXÃ NGOẠI BÍ
Nghĩa tiếng ViệtMật nội bộ (không đưa ra ngoài công ty)
Tiếng AnhConfidential (internal use only)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônKhách hàng & đối tác
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Dấu hoặc nhãn trên tài liệu, bản vẽ: chỉ dùng trong công ty, không được đưa cho người ngoài. Mức chặt hơn thường là 部外秘 (chỉ trong bộ phận) hay 極秘 (tối mật) — tuỳ quy định từng công ty.

Lưu ý & thực tế

Gửi tài liệu 社外秘 ra ngoài, kể cả cho khách, phải hỏi cấp trên trước.

Câu ví dụ trong công việc

Tài liệu này là mật nội bộ, đừng gửi cho khách.

Đừng mang bản vẽ mật nội bộ ra khỏi công ty.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe