Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác

Thuật ngữ 返品(へんぴん) là gì?

Trả hàng (Return (of goods))

Thông tin thuật ngữ 返品
Thuật ngữ返品
Cách đọcへんぴん
Hán-ViệtPHẢN PHẨM
Nghĩa tiếng ViệtTrả hàng
Tiếng AnhReturn (of goods)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônKhách hàng & đối tác
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Khách gửi trả lại hàng đã giao vì lỗi, giao nhầm hay thừa số lượng. Hàng trả về phải để riêng, ghi nhãn, kiểm lại rồi quyết định sửa, thay hay huỷ; số lượng và lý do 返品 cũng là chỉ tiêu chất lượng được theo dõi.

Lưu ý & thực tế

返 "phản" ở đây là trả lại, không phải chống lại. Hàng khách trả về hay để ở khu riêng có biển 返品 để không lẫn vào hàng tốt.

Câu ví dụ trong công việc

Vì có vết xước nên 50 cái đã bị trả lại.

Hàng bị trả về hãy để riêng chỗ khác và đánh dấu phân biệt.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe