Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác

Thuật ngữ 守秘義務(しゅひぎむ) là gì?

Nghĩa vụ giữ bí mật (Confidentiality obligation)

Thông tin thuật ngữ 守秘義務
Thuật ngữ守秘義務
Cách đọcしゅひぎむ
Hán-ViệtTHỦ BÍ NGHĨA VỤ
Nghĩa tiếng ViệtNghĩa vụ giữ bí mật
Tiếng AnhConfidentiality obligation
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônKhách hàng & đối tác
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Nghĩa vụ không tiết lộ bí mật biết được qua công việc — của công ty mình lẫn của khách. Đến từ hợp đồng lao động, nội quy công ty và các hợp đồng bảo mật; có khi vẫn còn hiệu lực cả sau khi nghỉ việc, tuỳ điều đã ký.

Lưu ý & thực tế

Chỗ hay lộ: chụp ảnh trong xưởng đăng mạng xã hội, kể chuyện khách cho bạn làm công ty khác, mang tài liệu về nhà.

Câu ví dụ trong công việc

Vì có nghĩa vụ giữ bí mật nên tôi không nói được tên khách.

Đăng ảnh trong xưởng lên mạng xã hội là vi phạm nghĩa vụ giữ bí mật.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe