Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 注文書 là gì?
Đơn đặt hàng (giấy tờ) (Purchase order (PO))
| Thuật ngữ | 注文書 |
|---|---|
| Cách đọc | ちゅうもんしょ |
| Hán-Việt | CHÚ VĂN THƯ |
| Nghĩa tiếng Việt | Đơn đặt hàng (giấy tờ) |
| Tiếng Anh | Purchase order (PO) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Giấy tờ khách gửi để đặt hàng chính thức: mã hàng, số lượng, đơn giá, hạn giao, nơi giao, điều kiện thanh toán. Nhận 注文書 thì đối chiếu ngay với báo giá — giá, số lượng hay hạn giao lệch là phải hỏi lại trước khi làm.
Lưu ý & thực tế
Phía mua gọi cùng tờ giấy này là 発注書. Bên bán gửi lại giấy xác nhận nhận đơn gọi là 注文請書. Nhiều công ty nay gửi qua hệ thống trao đổi dữ liệu (EDI) thay cho giấy.
Câu ví dụ trong công việc
注文書の単価が、見積もりと違っています。
Đơn giá trên đơn đặt hàng khác với báo giá.
注文書が届いてから、生産を始めます。
Có đơn đặt hàng rồi chúng tôi mới bắt đầu sản xuất.