Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 持ち帰り là gì?
Mang về (để bàn rồi trả lời) (Taking a matter back for internal review)
| Thuật ngữ | 持ち帰り |
|---|---|
| Cách đọc | もちかえり |
| Hán-Việt | TRÌ QUY |
| Nghĩa tiếng Việt | Mang về (để bàn rồi trả lời) |
| Tiếng Anh | Taking a matter back for internal review |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Trong họp với khách, 持ち帰り là không trả lời ngay mà mang về công ty bàn rồi mới trả lời — câu chuẩn là 「一度持ち帰って検討します」. Dùng khi câu hỏi vượt quyền mình quyết (giá, hạn giao, thay đổi lớn); đừng hứa tại chỗ.
Lưu ý & thực tế
Động từ: 持ち帰る. Đã mang về thì phải trả lời đúng hẹn — 持ち帰り rồi im luôn là mất lòng tin. Nghĩa thường ngày là "mang đi" (đồ ăn mua mang về).
Câu ví dụ trong công việc
値下げの件は、社内で検討するため持ち帰りとさせてください。
Việc giảm giá, cho phép tôi mang về công ty bàn đã.
持ち帰りの件は、金曜日までにご回答します。
Những việc đã mang về, tôi sẽ trả lời trước thứ Sáu.