Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 代品 là gì?
Hàng thay thế (gửi bù cho hàng lỗi) (Replacement goods)
| Thuật ngữ | 代品 |
|---|---|
| Cách đọc | だいひん |
| Hán-Việt | ĐẠI PHẨM |
| Nghĩa tiếng Việt | Hàng thay thế (gửi bù cho hàng lỗi) |
| Tiếng Anh | Replacement goods |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Hàng tốt gửi cho khách để thay số hàng lỗi bị trả về hay bị loại. Khách thường cần 代品 gấp để dây chuyền của họ không dừng, nên nhiều khi phải làm gấp hoặc kiểm 100% hàng trong kho rồi gửi, trước cả khi tìm xong nguyên nhân.
Lưu ý & thực tế
代 (đại) = thay thế, như 代替 (だいたい). Gửi 代品 thì ghi rõ trên phiếu giao hàng là hàng thay thế, để khách không tính nhầm thành đơn mới.
Câu ví dụ trong công việc
返品の代品を、明日の朝一番で送ります。
Hàng thay thế cho số bị trả về, chúng tôi sẽ gửi ngay đầu giờ sáng mai.
代品は、全数検査をしてから出荷してください。
Hàng thay thế phải kiểm 100% rồi mới xuất.