Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác

Thuật ngữ 発注(はっちゅう) là gì?

Đặt hàng (cho nhà cung cấp) (Placing an order)

Thông tin thuật ngữ 発注
Thuật ngữ発注
Cách đọcはっちゅう
Hán-ViệtPHÁT CHÚ
Nghĩa tiếng ViệtĐặt hàng (cho nhà cung cấp)
Tiếng AnhPlacing an order
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônKhách hàng & đối tác
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Mình đặt mua vật liệu, linh kiện, gia công ngoài từ nhà cung cấp. Trong nhà máy, 発注 thường đi qua bộ phận mua hàng (購買) và cần phê duyệt; kỹ sư chuẩn bị bản vẽ, số lượng, ngày cần hàng.

Lưu ý & thực tế

発注 (mình ĐẶT) ↔ 受注 (mình NHẬN đơn). Giấy đặt hàng phía mình gửi đi gọi là 発注書; nơi mình đặt hàng gọi là 発注先.

Câu ví dụ trong công việc

Bản vẽ đã chốt nên tôi đã đặt mua vòng bi.

Đặt nhầm số lượng nên bị thiếu linh kiện.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe