Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 値下げ要求 là gì?
Yêu cầu giảm giá (Price reduction request)
| Thuật ngữ | 値下げ要求 |
|---|---|
| Cách đọc | ねさげようきゅう |
| Hán-Việt | TRỊ HẠ YẾU CẦU |
| Nghĩa tiếng Việt | Yêu cầu giảm giá |
| Tiếng Anh | Price reduction request |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Khách đề nghị hạ giá: khi đặt số lượng lớn, khi so với báo giá nơi khác, hay theo mục tiêu giảm chi phí hằng năm của họ. Kỹ sư thường được hỏi "làm cách nào để giảm" — đổi vật liệu, bớt công đoạn, nới dung sai không cần thiết — trước khi bên bán hàng trả lời.
Lưu ý & thực tế
Cũng nói 値下げ依頼, コストダウン要請. Đừng hứa giảm giá trong buổi họp kỹ thuật — mang về (持ち帰り) để bên bán hàng và quản lý quyết.
Câu ví dụ trong công việc
お客様から、来年度の値下げ要求が来ています。
Khách đã gửi yêu cầu giảm giá cho năm tài chính tới.
値下げ要求に応えるために、加工工程を減らせないか検討しています。
Để đáp ứng yêu cầu giảm giá, chúng tôi đang xem có bớt được công đoạn gia công nào không.