Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 仕様変更 là gì?
Thay đổi thông số kỹ thuật (spec) (Specification change)
| Thuật ngữ | 仕様変更 |
|---|---|
| Cách đọc | しようへんこう |
| Hán-Việt | SĨ DẠNG BIẾN CANH |
| Nghĩa tiếng Việt | Thay đổi thông số kỹ thuật (spec) |
| Tiếng Anh | Specification change |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Khách đổi yêu cầu kỹ thuật sau khi đã chốt: kích thước, vật liệu, xử lý bề mặt, cách đóng gói. Mỗi 仕様変更 phải được xác nhận bằng văn bản và tính lại ảnh hưởng — giá, hạn giao, đồ gá, hàng đang làm dở — trước khi đổi cách làm ở xưởng.
Lưu ý & thực tế
Khác 設計変更 (đổi bản vẽ, thường do bên thiết kế khởi xướng). Khách đổi miệng qua điện thoại thì xin lại email hoặc bản vẽ mới — đừng sản xuất theo lời nói.
Câu ví dụ trong công việc
お客様の仕様変更で、めっきの種類が変わりました。
Do khách đổi thông số, loại mạ đã thay đổi.
仕様変更の内容は、必ずメールでもらってください。
Nội dung thay đổi thông số nhất định phải xin bằng email.