Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 請求 là gì?
Đòi tiền, xuất hoá đơn (Billing, invoicing)
| Thuật ngữ | 請求 |
|---|---|
| Cách đọc | せいきゅう |
| Hán-Việt | THỈNH CẦU |
| Nghĩa tiếng Việt | Đòi tiền, xuất hoá đơn |
| Tiếng Anh | Billing, invoicing |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Gửi khách yêu cầu thanh toán cho hàng đã giao, đã nghiệm thu, bằng hoá đơn 請求書. Thường gom theo tháng: hàng giao tới ngày chốt sổ của tháng thì đòi tiền một lần.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "thỉnh cầu" nhưng ở đây là ĐÒI TIỀN, không phải xin xỏ chung chung. Khác 納品書 (phiếu giao hàng, không đòi tiền).
Câu ví dụ trong công việc
請求書は、月末に締めて送っています。
Hoá đơn chúng tôi chốt vào cuối tháng rồi gửi đi.
請求の金額が、注文書と合っているか確認してください。
Hãy kiểm tra số tiền trên hoá đơn có khớp đơn đặt hàng không.