Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 入金 là gì?
Tiền về (nhận được thanh toán) (Payment received)
| Thuật ngữ | 入金 |
|---|---|
| Cách đọc | にゅうきん |
| Hán-Việt | NHẬP KIM |
| Nghĩa tiếng Việt | Tiền về (nhận được thanh toán) |
| Tiếng Anh | Payment received |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Tiền khách thanh toán đã về tài khoản công ty. Kế toán đối chiếu 入金 với hoá đơn; khách trả chậm hay trả thiếu thì bên bán hàng phải liên lạc nhắc.
Lưu ý & thực tế
金 "kim" ở đây là tiền, không phải kim loại. Chiều ngược lại — mình trả tiền đi — là 支払い hay 出金.
Câu ví dụ trong công việc
先月分の入金が、まだ確認できていません。
Vẫn chưa thấy tiền của tháng trước về.
入金を確認してから、次の注文を受けることになっています。
Theo quy định, xác nhận tiền đã về rồi mới nhận đơn tiếp theo.