Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 立会検査 là gì?
Kiểm tra có khách chứng kiến (Witness inspection)
| Thuật ngữ | 立会検査 |
|---|---|
| Cách đọc | たちあいけんさ |
| Hán-Việt | LẬP HỘI KIỂM TRA |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm tra có khách chứng kiến |
| Tiếng Anh | Witness inspection |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Kiểm tra sản phẩm, thiết bị với sự có mặt của khách (hoặc bên thứ ba) để họ tận mắt thấy hàng đạt. Máy, thiết bị làm theo đơn thường có 立会検査 ở nhà máy mình trước khi xuất hàng, rồi chạy thử ở chỗ khách trước khi nghiệm thu.
Lưu ý & thực tế
Đọc たちあいけんさ; cũng viết 立ち会い検査. Trước buổi kiểm tra phải gửi khách hạng mục và tiêu chuẩn để duyệt, tránh tới ngày mới tranh cãi về cách đo.
Câu ví dụ trong công việc
出荷前に、お客様の立会検査があります。
Trước khi xuất hàng có buổi kiểm tra với khách chứng kiến.
立会検査の項目を、事前にお客様と確認しておきます。
Chúng tôi xác nhận trước với khách các hạng mục sẽ kiểm tra.