Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác

Thuật ngữ 取引基本契約(とりひききほんけいやく) là gì?

Hợp đồng khung (hợp đồng giao dịch cơ bản) (Master transaction agreement)

Thông tin thuật ngữ 取引基本契約
Thuật ngữ取引基本契約
Cách đọcとりひききほんけいやく
Hán-ViệtTHỦ DẪN CƠ BẢN KHẾ ƯỚC
Nghĩa tiếng ViệtHợp đồng khung (hợp đồng giao dịch cơ bản)
Tiếng AnhMaster transaction agreement
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônKhách hàng & đối tác
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Hợp đồng chung ký một lần khi bắt đầu làm ăn lâu dài, quy định các điều áp cho mọi đơn hàng sau đó: cách đặt hàng, giao nhận, nghiệm thu, thanh toán, bảo hành, trách nhiệm khi hàng lỗi, bảo mật. Từng đơn sau đó chỉ cần 注文書 ghi mã hàng, số lượng, giá, hạn giao.

Lưu ý & thực tế

Hay gọi tắt 基本契約. Có lỗi lớn hay tranh chấp chi phí thì người ta mở hợp đồng này ra xem ai chịu — nên kỹ sư chất lượng cũng nên biết các điều về hàng lỗi trong đó.

Câu ví dụ trong công việc

Ký hợp đồng khung xong, chúng tôi nhận đơn hàng đầu tiên.

Cách xử lý chi phí khi có hàng lỗi được ghi trong hợp đồng khung.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe