Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác

Thuật ngữ 特急(とっきゅう) là gì?

Hàng gấp, làm gấp (Rush (order), expedite)

Thông tin thuật ngữ 特急
Thuật ngữ特急
Cách đọcとっきゅう
Hán-ViệtĐẶC CẤP
Nghĩa tiếng ViệtHàng gấp, làm gấp
Tiếng AnhRush (order), expedite
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônKhách hàng & đối tác
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Việc phải làm vượt lên trước mọi việc khác vì khách cần gấp: 特急品 (hàng gấp), 特急対応 (xử lý gấp). Ở xưởng, hàng 特急 thường được dán nhãn riêng và chen vào kế hoạch — nên quá nhiều đơn 特急 sẽ làm rối các đơn bình thường.

Lưu ý & thực tế

Nghĩa thường ngày là tàu tốc hành (特急列車). Làm gấp thường tốn thêm chi phí — báo giá cho khách thì ghi rõ.

Câu ví dụ trong công việc

Chi tiết này nhờ làm gấp. Sáng mai phải có rồi.

Có hàng gấp chen vào nên tôi sắp xếp lại kế hoạch hôm nay.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe