Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 検収 là gì?
Nghiệm thu (khách kiểm và chấp nhận hàng) (Acceptance (by the buyer))
| Thuật ngữ | 検収 |
|---|---|
| Cách đọc | けんしゅう |
| Hán-Việt | KIỂM THU |
| Nghĩa tiếng Việt | Nghiệm thu (khách kiểm và chấp nhận hàng) |
| Tiếng Anh | Acceptance (by the buyer) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Khách kiểm hàng đã giao xem đúng số lượng, đúng quy cách rồi chính thức chấp nhận. Với máy, đồ gá làm theo đơn, 検収 thường là sau khi chạy thử đạt ở chỗ khách. Ở nhiều công ty, mốc 検収 mới là lúc được xuất hoá đơn.
Lưu ý & thực tế
Khác 納品 (giao tới nơi): 納品 xong mà khách chưa 検収 thì chưa coi là xong việc. Giấy khách gửi xác nhận gọi là 検収書.
Câu ví dụ trong công việc
装置の検収は、お客様の工場で試運転をしてからになります。
Nghiệm thu thiết bị sẽ làm sau khi chạy thử ở nhà máy của khách.
月末までに検収をいただければ、来月請求できます。
Nếu khách nghiệm thu trước cuối tháng thì tháng sau mình xuất hoá đơn được.