Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác

Thuật ngữ 出張(しゅっちょう) là gì?

Đi công tác (Business trip)

Thông tin thuật ngữ 出張
Thuật ngữ出張
Cách đọcしゅっちょう
Hán-ViệtXUẤT TRƯƠNG
Nghĩa tiếng ViệtĐi công tác
Tiếng AnhBusiness trip
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônKhách hàng & đối tác
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Đi làm việc ở nơi khác ngoài công ty: tới nhà máy khách để lắp đặt, chạy thử, xử lý lỗi, hay sang nhà máy ở nước ngoài. Về thường phải nộp báo cáo công tác (出張報告書) và thanh toán chi phí.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "xuất trương" ít gợi nghĩa — nhớ theo cụm: 出張に行く, 出張中 (đang đi công tác), 海外出張 (công tác nước ngoài).

Câu ví dụ trong công việc

Tuần sau tôi đi công tác ở nhà máy Việt Nam.

Trong thời gian đi công tác, tôi trả lời email sẽ chậm.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe