Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 納期回答 là gì?
Trả lời hạn giao (Delivery date confirmation)
| Thuật ngữ | 納期回答 |
|---|---|
| Cách đọc | のうきかいとう |
| Hán-Việt | NẠP KỲ HỒI ĐÁP |
| Nghĩa tiếng Việt | Trả lời hạn giao |
| Tiếng Anh | Delivery date confirmation |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Trả lời khách (hoặc nhà cung cấp trả lời mình) ngày có thể giao. Khách đặt hàng xong thường chờ 納期回答 để lên kế hoạch của họ, nên trả lời chậm cũng bị phàn nàn như giao chậm.
Lưu ý & thực tế
Đã trả lời là ngày đó thành lời hứa — chưa chắc thì nói rõ là ngày dự kiến (予定) và khi nào chốt được.
Câu ví dụ trong công việc
明日までに納期回答をお願いできますか。
Anh trả lời hạn giao giúp tôi trước ngày mai được không?
材料の入荷日を確認してから、納期回答します。
Tôi sẽ kiểm ngày vật liệu về rồi trả lời hạn giao.