Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 営業 là gì?
Kinh doanh, bán hàng (bộ phận sales) (Sales (department))
| Thuật ngữ | 営業 |
|---|---|
| Cách đọc | えいぎょう |
| Hán-Việt | DOANH NGHIỆP |
| Nghĩa tiếng Việt | Kinh doanh, bán hàng (bộ phận sales) |
| Tiếng Anh | Sales (department) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Ở nhà máy, 営業 là bộ phận bán hàng — người làm việc trực tiếp với khách về báo giá, đơn hàng, hạn giao, giá. Kỹ sư hay đi cùng 営業 khi khách cần giải thích kỹ thuật, và phải báo cho 営業 mọi chuyện ảnh hưởng tới khách (trễ hàng, hàng lỗi).
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "doanh nghiệp" nhưng KHÔNG có nghĩa là doanh nghiệp (công ty là 企業 hay 会社). 営業 là bán hàng, kinh doanh; 営業中 là "đang mở cửa"; 営業日 là ngày làm việc.
Câu ví dụ trong công việc
営業から、見積もりを急いでほしいと連絡がありました。
Bên bán hàng báo là cần báo giá gấp.
お客様との打ち合わせに、営業と一緒に行きます。
Tôi sẽ đi họp với khách cùng người bên bán hàng.