Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 分納 là gì?
Giao làm nhiều đợt (Partial (split) delivery)
| Thuật ngữ | 分納 |
|---|---|
| Cách đọc | ぶんのう |
| Hán-Việt | PHÂN NẠP |
| Nghĩa tiếng Việt | Giao làm nhiều đợt |
| Tiếng Anh | Partial (split) delivery |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Chia một đơn hàng ra giao nhiều lần — vd khách cần gấp một phần, hoặc mình chưa làm kịp đủ số. Mỗi đợt có phiếu giao hàng riêng, ghi rõ đã giao bao nhiêu, còn lại bao nhiêu.
Lưu ý & thực tế
Đề nghị 分納 thì nói rõ số lượng và ngày của từng đợt, đừng chỉ nói "giao trước một phần".
Câu ví dụ trong công việc
全部は間に合わないので、分納でお願いできますか。
Không kịp giao đủ cả, cho phép chúng tôi giao làm nhiều đợt được không?
分納の残りは、来週の水曜日に出荷します。
Phần còn lại của đơn giao chia đợt, chúng tôi xuất vào thứ Tư tuần sau.