Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác

Thuật ngữ 調達(ちょうたつ) là gì?

Thu mua, cung ứng (lo đủ vật tư) (Procurement, sourcing)

Thông tin thuật ngữ 調達
Thuật ngữ調達
Cách đọcちょうたつ
Hán-ViệtĐIỀU ĐẠT
Nghĩa tiếng ViệtThu mua, cung ứng (lo đủ vật tư)
Tiếng AnhProcurement, sourcing
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônKhách hàng & đối tác
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Lo cho có đủ vật liệu, linh kiện cần dùng — tìm nguồn, đánh giá nhà cung cấp, đặt mua, theo dõi tới khi hàng về. Khi một loại linh kiện khan hiếm (như chip bán dẫn trong các đợt thiếu hàng), 調達 trở thành việc quyết định có sản xuất được hay không.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "điều đạt" ít gợi nghĩa — nhớ theo cụm: 部品を調達する (lo nguồn linh kiện), 現地調達 (mua tại chỗ ở nước sở tại).

Câu ví dụ trong công việc

Loại chip bán dẫn này khó mua, phải nửa năm mới có hàng.

Ở nhà máy nước ngoài, chúng tôi đang đẩy mạnh mua linh kiện tại chỗ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe