Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác

Thuật ngữ 訪問(ほうもん) là gì?

Đến thăm (công ty khách, đối tác) (Visit)

Thông tin thuật ngữ 訪問
Thuật ngữ訪問
Cách đọcほうもん
Hán-ViệtPHỎNG VẤN
Nghĩa tiếng ViệtĐến thăm (công ty khách, đối tác)
Tiếng AnhVisit
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônKhách hàng & đối tác
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Đến gặp khách hay đối tác tại công ty họ — để họp, xem hàng lỗi, giải thích kỹ thuật, chào hỏi. Trước khi 訪問 phải hẹn giờ (アポ) và báo số người đi; tới nơi thì ra quầy lễ tân báo tên mình và người đã hẹn.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "phỏng vấn" nhưng nghĩa là ĐẾN THĂM — phỏng vấn (xin việc) tiếng Nhật là 面接. Khách tới công ty mình thì gọi là 来社.

Câu ví dụ trong công việc

Tuần sau tôi sẽ tới gặp khách về vụ hàng lỗi.

Trước khi tới, hãy báo trước số người cho phía bên kia.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe