Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 承認図 là gì?
Bản vẽ phê duyệt (Approval drawing)
| Thuật ngữ | 承認図 |
|---|---|
| Cách đọc | しょうにんず |
| Hán-Việt | THỪA NHẬN ĐỒ |
| Nghĩa tiếng Việt | Bản vẽ phê duyệt |
| Tiếng Anh | Approval drawing |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Bản vẽ do bên cung cấp lập rồi gửi khách xem và đóng dấu duyệt; được duyệt rồi mới bắt đầu sản xuất. Đối lập với 貸与図 (たいよず) là bản vẽ do khách lập và cho mượn để gia công theo.
Lưu ý & thực tế
承認 Hán-Việt là "thừa nhận" nhưng ở đây nghĩa là PHÊ DUYỆT, không phải "thừa nhận lỗi".
Câu ví dụ trong công việc
承認図をお送りしますので、ご確認のうえ、ご返却をお願いいたします。
Chúng tôi xin gửi bản vẽ phê duyệt, mong anh/chị kiểm tra rồi gửi lại giúp.
承認図が戻ってこないと、材料を手配できません。
Bản vẽ phê duyệt chưa được gửi lại thì chúng tôi chưa đặt vật liệu được.