Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác

Thuật ngữ 納入(のうにゅう) là gì?

Giao hàng vào nơi khách chỉ định (Delivery (into the customer site))

Thông tin thuật ngữ 納入
Thuật ngữ納入
Cách đọcのうにゅう
Hán-ViệtNẠP NHẬP
Nghĩa tiếng ViệtGiao hàng vào nơi khách chỉ định
Tiếng AnhDelivery (into the customer site)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônKhách hàng & đối tác
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Đưa hàng vào kho, vào dây chuyền của khách theo đúng nơi và giờ khách chỉ định — hay dùng khi giao linh kiện đều đặn cho nhà máy khách. Nơi nhận gọi là 納入先; tài liệu khách quy định cách giao gọi là 納入仕様書.

Lưu ý & thực tế

Gần nghĩa với 納品, khi nói thường dùng thay nhau. Nếu phân biệt thì 納品 nhấn vào giao xong HÀNG của một đơn, 納入 nhấn vào đưa vào NƠI của khách (納入先, 納入時間).

Câu ví dụ trong công việc

Mỗi sáng chúng tôi giao hàng vào nhà máy khách trước 8 giờ.

Nơi nhận hàng đã đổi, hãy sửa địa chỉ trên nhãn.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe