Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác

Thuật ngữ 顧客(こきゃく) là gì?

Khách hàng (Customer, client)

Thông tin thuật ngữ 顧客
Thuật ngữ顧客
Cách đọcこきゃく
Hán-ViệtCỐ KHÁCH
Nghĩa tiếng ViệtKhách hàng
Tiếng AnhCustomer, client
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônKhách hàng & đối tác
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Khách hàng — từ trang trọng, dùng trong văn bản, tên hệ thống, tên quy trình (顧客満足, 顧客要求, 顧客管理). Nói chuyện với khách hay về khách thì dùng お客様; trong nội bộ xưởng hay nói 客先.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "cố khách" (khách quen) — "cố" ở đây không phải cố gắng. Không dùng 顧客 để gọi thẳng người trước mặt.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã tóm yêu cầu của khách hàng vào bản đặc tả.

Mọi phàn nàn từ khách hàng phải báo cho bộ phận đảm bảo chất lượng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe