Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác

Thuật ngữ 了承(りょうしょう) là gì?

Chấp thuận, đồng ý (sau khi đã hiểu) (Acknowledgment, consent)

Thông tin thuật ngữ 了承
Thuật ngữ了承
Cách đọcりょうしょう
Hán-ViệtLIỄU THỪA
Nghĩa tiếng ViệtChấp thuận, đồng ý (sau khi đã hiểu)
Tiếng AnhAcknowledgment, consent
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônKhách hàng & đối tác
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Hiểu và chấp nhận đề nghị hay điều kiện của bên kia. Trong email với khách hay gặp: ご了承ください (mong quý khách thông cảm và chấp thuận), 了承いただきました (khách đã đồng ý).

Lưu ý & thực tế

Khách 了承 qua điện thoại thì vẫn nên xin email xác nhận. 了承 là việc của bên CHẤP THUẬN, nên chính mình trả lời khách 「了承しました」 có thể nghe như đang "cho phép" họ. Gần nghĩa có 了解 (りょうかい, "rõ rồi"): nhiều người Nhật coi 了解しました chưa đủ lịch sự với khách và cấp trên — chuyện này còn tranh cãi, nhưng nói 承知しました là an toàn nhất.

Câu ví dụ trong công việc

Về việc giao làm nhiều đợt, khách đã đồng ý.

Hạn giao sẽ thay đổi, mong quý khách thông cảm.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe