Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 変更申請 là gì?
Xin phép thay đổi (gửi khách duyệt) (Change request (for customer approval))
| Thuật ngữ | 変更申請 |
|---|---|
| Cách đọc | へんこうしんせい |
| Hán-Việt | BIẾN CANH THÂN THỈNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Xin phép thay đổi (gửi khách duyệt) |
| Tiếng Anh | Change request (for customer approval) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Khi chính mình (nhà cung cấp) muốn đổi thứ gì có thể ảnh hưởng tới chất lượng — vật liệu, đơn vị gia công ngoài, máy, cách làm, nơi sản xuất — thì phải gửi khách xin phép, được duyệt rồi mới đổi. Trong ngành ô tô hay gọi là 4M変更申請.
Lưu ý & thực tế
Đổi mà không báo khách (無断変更) là lỗi rất nặng, kể cả khi hàng vẫn đạt — khách có thể ngừng giao dịch. Ngược chiều với 仕様変更 (khách đổi yêu cầu của họ).
Câu ví dụ trong công việc
外注先を変えるので、お客様に変更申請を出しました。
Vì đổi đơn vị gia công ngoài nên chúng tôi đã gửi khách đơn xin thay đổi.
変更申請の承認が出るまで、今の材料で作ってください。
Cho tới khi đơn xin thay đổi được duyệt, hãy làm bằng vật liệu hiện tại.