Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác

Thuật ngữ 支払条件(しはらいじょうけん) là gì?

Điều kiện thanh toán (Payment terms)

Thông tin thuật ngữ 支払条件
Thuật ngữ支払条件
Cách đọcしはらいじょうけん
Hán-ViệtCHI PHẤT ĐIỀU KIỆN
Nghĩa tiếng ViệtĐiều kiện thanh toán
Tiếng AnhPayment terms
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônKhách hàng & đối tác
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Thoả thuận khi nào và bằng cách nào trả tiền: chốt sổ ngày nào, trả sau bao lâu, trả bằng hình thức gì. Thường ghi trong hợp đồng khung hoặc trên đơn đặt hàng, vd 月末締め翌月末払い.

Lưu ý & thực tế

Cũng viết 支払い条件. Với khách mới, điều kiện thanh toán do bên bán hàng và quản lý chốt trước khi nhận đơn đầu tiên — kỹ sư thường không quyết.

Câu ví dụ trong công việc

Với khách mới, chúng tôi chưa chốt điều kiện thanh toán.

Điều kiện thanh toán của giao dịch này là chốt cuối tháng, trả vào cuối tháng sau.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe