Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 御社 là gì?
Quý công ty (khi nói) (Your company (honorific, spoken))
| Thuật ngữ | 御社 |
|---|---|
| Cách đọc | おんしゃ |
| Hán-Việt | NGỰ XÃ |
| Nghĩa tiếng Việt | Quý công ty (khi nói) |
| Tiếng Anh | Your company (honorific, spoken) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Cách gọi kính trọng công ty của người đang nói chuyện với mình — dùng khi nói trực tiếp, qua điện thoại, trong cuộc họp. Trong văn bản trang trọng thì dùng 貴社 (きしゃ).
Lưu ý & thực tế
Đọc おんしゃ. Cặp đi kèm: 弊社 (công ty tôi) ↔ 御社 / 貴社 (công ty quý vị). Email thường ngày viết 御社 cũng hay gặp, nhưng văn bản trang trọng vẫn dùng 貴社.
Câu ví dụ trong công việc
御社の図面を確認させていただきました。
Chúng tôi đã xem bản vẽ của quý công ty.
来週、御社の工場を見学させていただけますか。
Tuần sau chúng tôi xin phép tham quan nhà máy của quý công ty được không ạ?