Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác

Thuật ngữ 引き合い(ひきあい) là gì?

Hỏi hàng (khách hỏi trước khi đặt) (Sales inquiry)

Thông tin thuật ngữ 引き合い
Thuật ngữ引き合い
Cách đọcひきあい
Hán-ViệtDẪN HỢP
Nghĩa tiếng ViệtHỏi hàng (khách hỏi trước khi đặt)
Tiếng AnhSales inquiry
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônKhách hàng & đối tác
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Lần khách hỏi đầu tiên "bên anh làm được cái này không, giá khoảng bao nhiêu, bao lâu" — trước cả khi chính thức xin báo giá. Có 引き合い là có cơ hội nhận đơn, nên bên bán hàng và kỹ sư phải trả lời nhanh xem làm được hay không.

Lưu ý & thực tế

Khác 問い合わせ (hỏi thông tin nói chung, kể cả hỏi về hàng đã giao): 引き合い là hỏi để MUA. Hay gặp: 引き合いがある, 引き合いが来る.

Câu ví dụ trong công việc

Có khách mới gửi hỏi hàng về trục.

Mới ở giai đoạn hỏi hàng nên chưa có bản vẽ chính thức.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe