Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 購買 là gì?
Mua hàng (bộ phận mua hàng) (Purchasing)
| Thuật ngữ | 購買 |
|---|---|
| Cách đọc | こうばい |
| Hán-Việt | CẤU MÃI |
| Nghĩa tiếng Việt | Mua hàng (bộ phận mua hàng) |
| Tiếng Anh | Purchasing |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Việc mua vật tư cho công ty và cũng là tên bộ phận làm việc đó (購買部, 購買課): chọn nhà cung cấp, thương lượng giá, đặt hàng, theo dõi giao hàng. Kỹ sư cần mua gì thường gửi yêu cầu cho 購買 chứ không tự đặt.
Lưu ý & thực tế
Gần nghĩa với 調達, nhiều công ty dùng thay nhau. Nếu phân biệt thì 購買 nghiêng về MUA (đặt hàng, giá), còn 調達 rộng hơn: lo cho đủ vật tư, kể cả tìm nguồn.
Câu ví dụ trong công việc
ボルトの購入は、購買にお願いしてください。
Việc mua bu lông, hãy nhờ bộ phận mua hàng.
購買から、仕入先を変えれば単価が下がるという提案がありました。
Bên mua hàng đề xuất đổi nhà cung cấp thì đơn giá sẽ giảm.