Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 受注 là gì?
Nhận đơn hàng (Receiving an order)
| Thuật ngữ | 受注 |
|---|---|
| Cách đọc | じゅちゅう |
| Hán-Việt | THỤ CHÚ |
| Nghĩa tiếng Việt | Nhận đơn hàng |
| Tiếng Anh | Receiving an order |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Nhận đơn đặt hàng chính thức của khách. Từ lúc 受注 là có nghĩa vụ giao đúng hàng, đúng hạn; bên sản xuất bắt đầu lên kế hoạch và đặt vật tư. Tổng tiền, tổng số lượng đơn đã nhận gọi là 受注額, 受注量.
Lưu ý & thực tế
Cặp dễ lẫn: 受注 (mình NHẬN đơn của khách) ↔ 発注 (mình ĐẶT hàng của nhà cung cấp). Chưa có giấy đặt hàng (注文書) thì chưa nên coi là đã 受注.
Câu ví dụ trong công việc
先月見積もりを出した案件を、正式に受注しました。
Chúng tôi đã chính thức nhận đơn của dự án gửi báo giá tháng trước.
受注が決まったら、すぐ材料を手配してください。
Chốt nhận đơn xong thì đặt vật liệu ngay.