Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác

Thuật ngữ 宿題(しゅくだい) là gì?

Việc mang về làm (sau cuộc họp) (Action item, follow-up task)

Thông tin thuật ngữ 宿題
Thuật ngữ宿題
Cách đọcしゅくだい
Hán-ViệtTÚC ĐỀ
Nghĩa tiếng ViệtViệc mang về làm (sau cuộc họp)
Tiếng AnhAction item, follow-up task
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônKhách hàng & đối tác
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Trong công việc, 宿題 là việc một bên nhận về để làm và trả lời ở buổi sau — vd "kiểm tra lại dung sai", "báo giá lại". Cuối buổi họp, người ta hay tóm lại: 宿題 của bên mình là gì, của khách là gì, hạn bao giờ.

Lưu ý & thực tế

Nghĩa thường ngày là bài tập về nhà, nhưng ở công ty nghe rất nhiều theo nghĩa "việc phải làm tiếp". Hay gặp: 宿題にさせてください (cho tôi mang về xem rồi trả lời).

Câu ví dụ trong công việc

Việc này cho phép tôi mang về xem. Tuần sau tôi sẽ trả lời.

Từ buổi họp lần trước vẫn còn hai việc phải làm.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe