Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 中間報告 là gì?
Báo cáo giữa chừng (Interim report)
| Thuật ngữ | 中間報告 |
|---|---|
| Cách đọc | ちゅうかんほうこく |
| Hán-Việt | TRUNG GIAN BÁO CÁO |
| Nghĩa tiếng Việt | Báo cáo giữa chừng |
| Tiếng Anh | Interim report |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Báo cáo tình hình khi việc chưa xong: điều tra nguyên nhân tới đâu, biện pháp tạm thời đã làm gì, khi nào có báo cáo cuối. Khách Nhật không thích chờ trong im lặng — vụ lỗi cần nhiều ngày điều tra thì nên gửi 中間報告 trước, dù chưa có kết luận.
Lưu ý & thực tế
Ngược với 最終報告 (báo cáo cuối). Trong nội bộ cũng vậy: việc được giao kéo dài thì chủ động báo giữa chừng, không đợi cấp trên hỏi.
Câu ví dụ trong công việc
原因はまだ調査中ですが、中間報告としてお送りします。
Nguyên nhân vẫn đang điều tra, chúng tôi xin gửi dưới dạng báo cáo giữa chừng.
中間報告では、選別の結果と今後の予定を説明しました。
Trong báo cáo giữa chừng, tôi đã giải thích kết quả phân loại hàng và kế hoạch tiếp theo.