Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác

Thuật ngữ 納期(のうき) là gì?

Hạn giao hàng (Delivery date)

Thông tin thuật ngữ 納期
Thuật ngữ納期
Cách đọcのうき
Hán-ViệtNẠP KỲ
Nghĩa tiếng ViệtHạn giao hàng
Tiếng AnhDelivery date
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônKhách hàng & đối tác
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Ngày phải giao hàng cho khách theo thoả thuận. Ở Nhật, giữ 納期 gần như quan trọng ngang chất lượng — sắp trễ thì phải báo sớm kèm ngày giao mới, đừng đợi đến sát ngày.

Lưu ý & thực tế

Đừng nhầm với 納品 (のうひん) là hành động giao hàng. 納期を守る = giữ đúng hạn; 納期遅れ = trễ hạn.

Câu ví dụ trong công việc

Với số lượng này, có khả năng sẽ không kịp hạn giao.

Do vật liệu về trễ, cho phép chúng tôi điều chỉnh hạn giao được không ạ?

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe