Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 先方 là gì?
Phía bên kia (khách, đối tác) (The other party)
| Thuật ngữ | 先方 |
|---|---|
| Cách đọc | せんぽう |
| Hán-Việt | TIÊN PHƯƠNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Phía bên kia (khách, đối tác) |
| Tiếng Anh | The other party |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Chỉ phía khách hay đối tác khi nói chuyện trong nội bộ: 先方の担当者 (người phụ trách bên kia), 先方に確認します (tôi sẽ hỏi lại bên kia). Lịch sự hơn 相手 và gọn hơn nhắc tên công ty mỗi lần.
Lưu ý & thực tế
Chỉ dùng khi nói VỚI người bên mình. Trước mặt khách mà gọi họ là 先方 thì nghe xa cách.
Câu ví dụ trong công việc
先方の担当者が変わったので、改めて挨拶に行きます。
Người phụ trách bên kia đã đổi nên tôi sẽ đi chào lại.
その件は、先方に確認してからお返事します。
Việc đó tôi sẽ hỏi lại phía bên kia rồi trả lời anh.