Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác

Thuật ngữ 締め日(しめび) là gì?

Ngày chốt sổ (công nợ) (Billing cutoff date)

Thông tin thuật ngữ 締め日
Thuật ngữ締め日
Cách đọcしめび
Hán-ViệtĐẾ NHẬT
Nghĩa tiếng ViệtNgày chốt sổ (công nợ)
Tiếng AnhBilling cutoff date
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônKhách hàng & đối tác
Chuyên ngànhTiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo

Giải thích chuyên môn

Ngày chốt số hàng đã giao trong kỳ để làm hoá đơn — hay gặp nhất là cuối tháng, ngoài ra có nơi chốt ngày 20 hay 25; mỗi khách một lịch, nên hỏi khi bắt đầu giao dịch. Giao hàng trễ 締め日 một ngày là tiền bị dời sang kỳ sau, nên cuối tháng hay có cảnh cố giao cho kịp.

Lưu ý & thực tế

Điều kiện thanh toán hay viết gọn kiểu 月末締め翌月末払い (chốt cuối tháng, trả vào cuối tháng sau).

Câu ví dụ trong công việc

Ngày chốt sổ là cuối tháng nên tôi muốn giao xong trước đó.

Đã qua ngày chốt sổ nên phần này sẽ xuất hoá đơn vào tháng sau.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe