Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · Khách hàng & đối tác
Thuật ngữ 打ち合わせ là gì?
Cuộc họp, trao đổi công việc (Meeting, discussion)
| Thuật ngữ | 打ち合わせ |
|---|---|
| Cách đọc | うちあわせ |
| Hán-Việt | ĐẢ HỢP |
| Nghĩa tiếng Việt | Cuộc họp, trao đổi công việc |
| Tiếng Anh | Meeting, discussion |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khách hàng & đối tác |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo |
Giải thích chuyên môn
Cuộc trao đổi để bàn và thống nhất công việc — từ mười lăm phút đứng bàn ở xưởng tới buổi họp với khách. Thân mật và thực dụng hơn 会議 (họp chính thức, có chương trình).
Lưu ý & thực tế
Cũng viết 打合せ. Trước 打ち合わせ với khách, nên gửi trước chương trình (アジェンダ) và tài liệu; sau đó gửi biên bản (議事録).
Câu ví dụ trong công việc
明日の打ち合わせで、図面の変更点を説明します。
Trong buổi họp ngày mai, tôi sẽ giải thích các điểm thay đổi trên bản vẽ.
お客様との打ち合わせの日程を、調整していただけますか。
Anh sắp xếp giúp lịch họp với khách được không?