Kính ngữ · 間違えやすい敬語
Thuật ngữ Lỗi hay gặp — 間違えやすい敬語
Tổng hợp 40 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Lỗi hay gặp (間違えやすい敬語) thuộc chuyên ngành Kính ngữ.
| Thuật ngữ (Kanji / Kana) | Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh | Cấp độ |
|---|---|---|
| 了解しました りょうかいしました | Tôi hiểu rồi / Đã rõ (NÊN TRÁNH với cấp trên hoặc khách hàng) Understood (best avoided toward superiors and customers) | Cốt lõi |
| ご苦労様です ごくろうさまです | Anh/chị đã vất vả rồi (LỖI khi cấp dưới nói với cấp trên) Good work (MISTAKE when said to superiors) | Cốt lõi |
| 参考になりました さんこうになりました | Rất có ích để tham khảo (NÊN TRÁNH khi cảm ơn sếp/khách đã chỉ dạy) That was a useful reference (best avoided when thanking superiors) | Cốt lõi |
| おっしゃられる おっしゃられる | Nói (LỖI nhị trùng kính ngữ: おっしゃる + られる) Said (MISTAKE: double honorific) | Cốt lõi |
| お召し上がりになられる おめしあがりになられる | Ăn, dùng (LỖI chồng ba lớp kính ngữ: 召し上がる + お~になる + ~られる) Eat (MISTAKE: honorific stacked three times) | Cốt lõi |
| お伺いさせていただく おうかがいさせていただく | Xin phép đến thăm / hỏi (kính ngữ chồng nhiều lớp, NÊN TRÁNH) Visit / ask (excessive: humble form stacked) | Cốt lõi |
| 拝見させていただきます はいけんさせていただきます | Xin phép được xem (thừa kính ngữ: 拝見 + させていただく, NÊN TRÁNH) Look at (excessive: two humble forms stacked) | Cốt lõi |
| こちらになります こちらになります | Đây là... (LỖI バイト敬語 lạm dụng cụm ~になります) This is... (MISTAKE: baito-keigo "ni narimasu") | Cốt lõi |
| よろしかったでしょうか よろしかったでしょうか | Như vậy có được không ạ? (dùng quá khứ cho việc hiện tại — GÂY TRANH CÃI) Was that alright? (controversial past-tense baito-keigo) | Cốt lõi |
| こちらのほう こちらのほう | Phía đằng này (LỖI バイト敬語: chèn ~のほう khi không cần) This side (MISTAKE: unnecessary baito-keigo "no hou") | Cốt lõi |
| 千円からお預かりします せんえんからおあずかりします | Tôi nhận từ 1000 yên (LỖI バイト敬語 thừa từ から) Taking from 1,000 yen (MISTAKE: redundant "kara") | Cốt lõi |
| どちらにいたしますか どちらにいたしますか | Anh/chị chọn cái nào ạ? (LỖI dùng khiêm nhường ngữ いたす cho khách) Which will you choose? (MISTAKE: using humble itasu for customer) | Cốt lõi |
| どういたしますか どういたしますか | Anh/chị định thế nào ạ? (LỖI dùng khiêm nhường ngữ いたす hỏi ý định khách) What will you do? (MISTAKE: using humble itasu for customer) | Cốt lõi |
| 拝見してください はいけんしてください | Xin anh hãy xem qua (LỖI nghiêm trọng: bảo khách dùng khiêm nhường) Please look at this (MISTAKE: telling others to use humble form) | Cốt lõi |
| 伺ってください うかがってください | Xin anh hãy hỏi / hãy nghe (LỖI bảo người khác dùng khiêm nhường ngữ) Please ask / listen (MISTAKE: telling others to use humble form) | Cốt lõi |
| おわかりいただけましたでしょうか おわかりいただけましたでしょうか | Anh/chị đã hiểu chưa ạ? (đúng ngữ pháp nhưng DỄ NGHE NHƯ coi thường người nghe) Did you understand? (grammatical but can sound condescending) | Thường gặp |
| お座りください おすわりください | Mời ngồi (KHÔNG sai, nhưng mời ngồi ghế thì お掛けください được ưa hơn) Please sit down (not wrong; "okake kudasai" is preferred for chairs) | Cốt lõi |
| お体をご自愛ください おからだをごじあいください | Xin hãy giữ gìn sức khoẻ (thừa chữ お体, NÊN TRÁNH) Take care of your health (redundant "body", best avoided) | Thường gặp |
| お名前を頂戴できますか おなまえをちょうだいできますか | Cho tôi "nhận" tên của anh/chị được không? (NÊN TRÁNH) May I receive your name? (best avoided: a name is not "given") | Thường gặp |
| 社長いわく しゃちょういわく | Giám đốc đã bảo rằng... (LỖI dùng từ いわく suồng sã thiếu tôn kính) The president said (MISTAKE: "iwaku" is too informal) | Thường gặp |
| 社長さん しゃちょうさん | Ông/bà giám đốc (LỖI gắn thêm さん sau chức danh) Mr. President (MISTAKE: adding "san" after a job title) | Cốt lõi |
| 田中部長様 たなかぶちょうさま | Kính gửi ngài trưởng phòng Tanaka (LỖI gắn thêm 様 sau chức vụ) Director Tanaka-sama (MISTAKE: double honorific title in writing) | Cốt lõi |
| どちら様でしたでしょうか どちらさまでしたでしょうか | Anh/chị là ai ạ? (dùng quá khứ khi hỏi LẦN ĐẦU — không hợp) Who did you say you were? (past tense; unsuitable as a first question) | Thường gặp |
| なるほどですね なるほどですね | Ra là vậy ạ (câu đệm hay nghe nhưng KHÔNG phải kính ngữ, tránh với khách/cấp trên) I see (common filler, but not polite enough for superiors) | Cốt lõi |
| わかります わかります | Tôi biết (rồi) (LỖI khi đáp lại lời chỉ dạy/yêu cầu) I know / I get it (MISTAKE when replying to instructions) | Cốt lõi |
| すいません すいません | Xin lỗi nhé (biến âm khẩu ngữ, NÊN TRÁNH ở chỗ làm) Sorry (colloquial slurred form, best avoided at work) | Cốt lõi |
| 大丈夫です だいじょうぶです | Không sao / Ổn mà (DỄ HIỂU NHẦM: không rõ là đồng ý hay từ chối) It's okay / fine (ambiguous between accepting and declining) | Cốt lõi |
| とんでもございません とんでもございません | Không dám đâu ạ (Cụm từ vốn sai ngữ pháp nhưng nay được chấp nhận) Not at all / don't mention it (widely accepted though historically incorrect) | Cốt lõi |
| ご苦労様でした ごくろうさまでした | Anh/chị đã vất vả rồi nhé (LỖI cấp dưới nói chào sếp khi tan sở) Good job today (MISTAKE: used toward superiors at end of day) | Cốt lõi |
| お伺いになられますか おうかがいになられますか | Anh/chị có đến thăm / có hỏi không? (LỖI nhầm khiêm nhường thành tôn kính) Will you visit? (MISTAKE: mixing humble verb into honorific form) | Thường gặp |
| ご覧になられましたか ごらんになられましたか | Anh/chị đã xem chưa ạ? (LỖI nhị trùng kính ngữ: ご覧になる + られる) Did you see it? (MISTAKE: double honorific) | Cốt lõi |
| お越しになられました おこしになられました | Đã đến nơi rồi (LỖI nhị trùng kính ngữ: お越しになる + られる) Has arrived (MISTAKE: double honorific) | Thường gặp |
| こちらでよろしかったですか こちらでよろしかったですか | Cái này có đúng không ạ? (quá khứ cho việc hiện tại — GÂY TRANH CÃI) Was this the one? (controversial past-tense baito-keigo) | Cốt lõi |
| 私には役不足です わたしにはやくぶそくです | Công việc này quá nhỏ so với tài năng của tôi (LỖI dùng sai ngược 180 độ nghĩa) This role is beneath my abilities (MISTAKE: commonly misused for "I am not worthy") | Chuyên sâu |
| どちらでもいいです どちらでもいいです | Cái nào cũng được (LỖI thái độ thờ ơ, suồng sã thiếu tôn trọng) Either is fine (MISTAKE: too blunt and indifferent) | Cốt lõi |
| 休ませていただきます やすませていただきます | Tôi xin phép nghỉ ạ (ĐÚNG khi đã được cho phép; chưa xin thì đừng nói như tuyên bố) I will take the day off (fine once permission is given) | Cốt lõi |
| お名前を教えてください おなまえをおしえてください | Cho tôi biết tên của anh/chị (QUÁ TRỰC TIẾP với khách) Please tell me your name (too direct for customers) | Cốt lõi |
| 誰ですか だれですか | Ai đấy? (CẤM KỴ tuyệt đối khi tiếp khách và nghe điện thoại) Who is it? (TABOO: extremely rude in business) | Cốt lõi |
| 聞きました ききました | Tôi đã nghe (chọn dạng khiêm nhường theo việc nghe TỪ AI) I heard (choose the humble form by who you heard it from) | Cốt lõi |
| 言いました いいました | Tôi đã nói rồi mà (LỖI mang tính đôi co, thiếu khiêm nhường) I said so (MISTAKE: sounds confrontational and unrefined) | Cốt lõi |